joint staff

/'dʤɔint'stɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
joint staff

The joint staff meets in a secure briefing room to coordinate the strategic defense plan.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Bộ Tổng tham mưu (liên quân): Một cơ quan tham mưu quân sự được thành lập từ các sĩ quan thuộc nhiều quân chủng khác nhau (như Lục quân, Hải quân, Không quân) để cùng làm việc hỗ trợ cho một bộ chỉ huy chung hoặc một hoạt động quân sự chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The operation was planned by the joint staff. (Chiến dịch được lên kế hoạch bởi Bộ Tổng tham mưu liên quân.)
    • He serves as an officer in the joint staff. (Ông ấy phục vụ với tư cách một sĩ quan trong Bộ Tổng tham mưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Joint Staff Headquarters": Trụ sở Bộ Tổng tham mưu liên quân.
    • The decision was made at the Joint Staff Headquarters. (Quyết định được đưa ra tại Trụ sở Bộ Tổng tham mưu liên quân.)
Biến thể từ gần giống
  • Joint Chiefs of Staff (JCS): Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân (một cấu chỉ huy cao cấp hơn, thường bao gồm các tham mưu trưởng của các quân chủng).
  • Staff Officer: Sĩ quan tham mưu.
Từ đồng nghĩa
  • Integrated military staff: Bộ tham mưu quân sự tích hợp.
  • Combined staff: Bộ tham mưu liên hợp (thường dùng trong liên minh nhiều quốc gia).
joint staff

The joint staff meets in a secure briefing room to coordinate the strategic defense plan.

danh từ
  1. (quân sự) bộ tổng tham mưu